bout
Cấp độ C2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaʊt/
US/ˈbaʊt/
giọng máy của trình duyệt
bout nghĩa là lần, lượt, cơn, chầu.
Nghĩa của bout
Danh từ
- Lần, lượt, đợi.
- a bout of fightingmột đợt chiến đấu
- Cơn (bệnh); chầu (rượu).
- a bad coughing boutcơn ho rũ rượi
- a dringking boutmột chầu say bí tỉ
- Cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức.
- a bout with the enemycuộc chiến đấu với kẻ địch
- a bout with the glovescuộc so găng
Dạng từ của bout
| Số nhiều | bouts |
| Ngôi thứ ba số ít | bouts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bouting |
| Quá khứ phân từ | bouted |
| Quá khứ | bouted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bout
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bout
- this bout — Nhân dịp này.
Câu hỏi thường gặp
bout nghĩa là gì?
bout (danh từ) nghĩa là lần, lượt, cơn, chầu.
bout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bout: giọng Anh (UK) /ˈbaʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈbaʊt/.