TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bout

Cấp độ C2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbaʊt/ US/ˈbaʊt/ giọng máy của trình duyệt

bout nghĩa là lần, lượt, cơn, chầu.

Nghĩa của bout

Danh từ

  1. Lần, lượt, đợi.
    • a bout of fightingmột đợt chiến đấu
  2. Cơn (bệnh); chầu (rượu).
    • a bad coughing boutcơn ho rũ rượi
    • a dringking boutmột chầu say bí tỉ
  3. Cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức.
    • a bout with the enemycuộc chiến đấu với kẻ địch
    • a bout with the glovescuộc so găng

Dạng từ của bout

Số nhiềubouts
Ngôi thứ ba số ítbouts
Hiện tại phân từ (-ing)bouting
Quá khứ phân từbouted
Quá khứbouted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bout

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bout

  • this bout — Nhân dịp này.

Câu hỏi thường gặp

bout nghĩa là gì?

bout (danh từ) nghĩa là lần, lượt, cơn, chầu.

bout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bout: giọng Anh (UK) /ˈbaʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈbaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.