TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attack

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtæk/ US/əˈtæk/ giọng máy của trình duyệt

attack nghĩa là sự tấn công, sự công kích, cơn, tấn công.

Nghĩa của attack

Danh từ

  1. Sự tấn công, sự công kích.
    • to make an attack on enemy positionstấn công các vị trí địch
  2. Cơn (bệnh).
    • an attack of fevercơn sốt
    • a heart attackcơn đau tim

Ngoại động từ

  1. Tấn công, công kích.
  2. Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).
    • to attack a taskbắt tay vào việc, lao vào việc
  3. Ăn mòn (axit).
    • strong acids attack metalsaxit mạnh ăn mòn kim loại
  4. Nhiễm vào (bệnh tật).

Nội động từ

  1. Tấn công, bắt đầu chiến sự.

Dạng từ của attack

Số nhiềuattacks
Ngôi thứ ba số ítattacks
Hiện tại phân từ (-ing)attacking
Quá khứ phân từattacked
Quá khứattacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attack

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của attack

Cụm từ, thành ngữ với attack

  • attack aircraft — Máy bay cường kích.

Câu ví dụ với attack

  • You just had a heart attack. Bạn vừa bị nhồi máu cơ tim.
  • They are about to attack. Họ chuẩn bị tấn công.
  • Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack. Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.
  • A week later, Germany attacked Poland. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan.
  • Checks can be resolved by capturing the attacking piece. Nước chiếu có thể bị hoá giải bằng cách bắt quân tấn công.
  • Tom attacked Mary. Tom tấn công Mary.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

attack nghĩa là gì?

attack (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích, cơn, tấn công.

attack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attack: giọng Anh (UK) /əˈtæk/, giọng Mỹ (US) /əˈtæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.