TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boutique

US/buˈtik/ giọng máy của trình duyệt

boutique nghĩa là cửa hàng thời trang.

Nghĩa của boutique

Danh từ

  1. Cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra.

Dạng từ của boutique

Số nhiềuboutiques

Họ từ của boutique

Câu hỏi thường gặp

boutique nghĩa là gì?

boutique (danh từ) nghĩa là cửa hàng thời trang.

boutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boutique: giọng Mỹ (US) /buˈtik/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.