TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bow oneself out

giọng máy của trình duyệt

bow oneself out nghĩa là chào để đi ra.

Nghĩa của bow oneself out

Cụm từ

  1. Chào để đi ra.

Câu hỏi thường gặp

bow oneself out nghĩa là gì?

bow oneself out (cụm từ) nghĩa là chào để đi ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.