bow oneself out
giọng máy của trình duyệt
bow oneself out nghĩa là chào để đi ra.
Nghĩa của bow oneself out
Cụm từ
- Chào để đi ra.
Câu hỏi thường gặp
bow oneself out nghĩa là gì?
bow oneself out (cụm từ) nghĩa là chào để đi ra.
bow oneself out nghĩa là chào để đi ra.
bow oneself out (cụm từ) nghĩa là chào để đi ra.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.