bowdlerize
UK/ˈbaʊd.ləˌɹaɪz/
US/ˈbaʊd.ləɹˌaɪz/
giọng máy của trình duyệt
bowdlerize nghĩa là lược bỏ, cắt bỏ.
Nghĩa của bowdlerize
Nội động từ
- Lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách).
Dạng từ của bowdlerize
| Ngôi thứ ba số ít | bowdlerizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bowdlerizing |
| Quá khứ phân từ | bowdlerized |
| Quá khứ | bowdlerized |
Câu hỏi thường gặp
bowdlerize nghĩa là gì?
bowdlerize (nội động từ) nghĩa là lược bỏ, cắt bỏ.
bowdlerize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bowdlerize: giọng Anh (UK) /ˈbaʊd.ləˌɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈbaʊd.ləɹˌaɪz/.