bow-saw
giọng máy của trình duyệt
bow-saw nghĩa là cái cửa hình cung.
Nghĩa của bow-saw
Danh từ
- Cái cửa hình cung.
Dạng từ của bow-saw
| Số nhiều | bow saws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bow-saw
Đồng nghĩa
Họ từ của bow-saw
Câu hỏi thường gặp
bow-saw nghĩa là gì?
bow-saw (danh từ) nghĩa là cái cửa hình cung.