bowdlerism
giọng máy của trình duyệt
bowdlerism nghĩa là Xem bowdlerize.
Nghĩa của bowdlerism
Danh từ
- Xem bowdlerize
Dạng từ của bowdlerism
| Số nhiều | bowdlerisms |
Câu hỏi thường gặp
bowdlerism nghĩa là gì?
bowdlerism (danh từ) nghĩa là Xem bowdlerize.