bowdlerizer
US/ˈboʊd.lə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt
bowdlerizer nghĩa là Xem bowdlerize.
Nghĩa của bowdlerizer
Danh từ
- Xem bowdlerize
Dạng từ của bowdlerizer
| Số nhiều | bowdlerizers |
Câu hỏi thường gặp
bowdlerizer nghĩa là gì?
bowdlerizer (danh từ) nghĩa là Xem bowdlerize.
bowdlerizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bowdlerizer: giọng Mỹ (US) /ˈboʊd.lə.ˌrɑɪ.zɜː/.