TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowdlerizer

US/ˈboʊd.lə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

bowdlerizer nghĩa là Xem bowdlerize.

Nghĩa của bowdlerizer

Danh từ

  1. Xem bowdlerize

Dạng từ của bowdlerizer

Số nhiềubowdlerizers

Câu hỏi thường gặp

bowdlerizer nghĩa là gì?

bowdlerizer (danh từ) nghĩa là Xem bowdlerize.

bowdlerizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bowdlerizer: giọng Mỹ (US) /ˈboʊd.lə.ˌrɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.