bowel
UK/ˈbaʊ.əl/
US/ˈbaʊ.əl/
giọng máy của trình duyệt
bowel nghĩa là ruột, ruột già, đại tràng.
Nghĩa của bowel
Danh từ
- Giải phẫu Ruột.
- to evacuate the bowelstẩy ruột
- bowel movementhành động đi vệ sinh
- Số nhiều Lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- in the bowels of the earthtrong lòng quả đất
- Số nhiều Tình thương, lòng trắc ẩn.
- to have no bowels of compassionkhông có tình thương
Dạng từ của bowel
| Số nhiều | bowels |
| Ngôi thứ ba số ít | bowels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boweling |
| Quá khứ phân từ | boweled |
| Quá khứ | boweled |
Họ từ của bowel
Câu hỏi thường gặp
bowel nghĩa là gì?
bowel (danh từ) nghĩa là ruột, ruột già, đại tràng.
bowel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bowel: giọng Anh (UK) /ˈbaʊ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈbaʊ.əl/.