embowel
UK/ɛmˈbaʊ.əl/
US/ɛmˈbaʊ.əl/
giọng máy của trình duyệt
embowel nghĩa là moi ruột.
Nghĩa của embowel
Ngoại động từ
- Moi ruột.
Dạng từ của embowel
| Ngôi thứ ba số ít | embowels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | emboweling |
| Quá khứ phân từ | emboweled |
| Quá khứ | emboweled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embowel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
embowel nghĩa là gì?
embowel (ngoại động từ) nghĩa là moi ruột.
embowel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embowel: giọng Anh (UK) /ɛmˈbaʊ.əl/, giọng Mỹ (US) /ɛmˈbaʊ.əl/.