bower-anchor
giọng máy của trình duyệt
bower-anchor nghĩa là Neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower-anchor).
Nghĩa của bower-anchor
Danh từ
- Hàng hải Neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower-anchor).
Dạng từ của bower-anchor
| Số nhiều | bower anchors |
Câu hỏi thường gặp
bower-anchor nghĩa là gì?
bower-anchor (danh từ) nghĩa là Neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower-anchor).