TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowlder

giọng máy của trình duyệt

bowlder nghĩa là tảng đá mòn, tảng lăn.

Nghĩa của bowlder

Danh từ

  1. Tảng đá mòn.
  2. Địa lý,địa chất Tảng lăn.
  3. Đá cuội.

Câu hỏi thường gặp

bowlder nghĩa là gì?

bowlder (danh từ) nghĩa là tảng đá mòn, tảng lăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.