TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowline

UK/ˈbəʊlɪn/ US/ˈboʊlɪn/ giọng máy của trình duyệt

bowline nghĩa là gút thắt dây thừng.

Nghĩa của bowline

Danh từ

  1. Gút thắt dây thừng.

Dạng từ của bowline

Số nhiềubowlines

Câu hỏi thường gặp

bowline nghĩa là gì?

bowline (danh từ) nghĩa là gút thắt dây thừng.

bowline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bowline: giọng Anh (UK) /ˈbəʊlɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊlɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.