TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowling-alley

giọng máy của trình duyệt

bowling-alley nghĩa là bãi chơi ki.

Nghĩa của bowling-alley

Danh từ

  1. Bãi chơi ki.
  2. Như Bowling-green.

Dạng từ của bowling-alley

Số nhiềubowling alleys

Câu hỏi thường gặp

bowling-alley nghĩa là gì?

bowling-alley (danh từ) nghĩa là bãi chơi ki.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.