bowpot
giọng máy của trình duyệt
bowpot nghĩa là lọ hoa, bó hoa.
Nghĩa của bowpot
Danh từ
- Lọ (cắm) hoa.
- Bó hoa.
Câu hỏi thường gặp
bowpot nghĩa là gì?
bowpot (danh từ) nghĩa là lọ hoa, bó hoa.
bowpot nghĩa là lọ hoa, bó hoa.
bowpot (danh từ) nghĩa là lọ hoa, bó hoa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.