bowshot
UK/ˈbəʊʃɒt/
US/ˈbəʊʃɒt/
giọng máy của trình duyệt
bowshot nghĩa là tầm tên.
Nghĩa của bowshot
Danh từ
- Tầm (xa của mũi) tên.
Dạng từ của bowshot
| Số nhiều | bowshots |
Câu hỏi thường gặp
bowshot nghĩa là gì?
bowshot (danh từ) nghĩa là tầm tên.
bowshot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bowshot: giọng Anh (UK) /ˈbəʊʃɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈbəʊʃɒt/.