bowsprit
UK/ˈbəʊspɹɪt/
US/ˈbəʊspɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
bowsprit nghĩa là rầm néo buồm.
Nghĩa của bowsprit
Danh từ
- Hàng hải Rầm néo buồm (ở mũi tàu thuỷ).
Dạng từ của bowsprit
| Số nhiều | bowsprits |
Câu hỏi thường gặp
bowsprit nghĩa là gì?
bowsprit (danh từ) nghĩa là rầm néo buồm.
bowsprit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bowsprit: giọng Anh (UK) /ˈbəʊspɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbəʊspɹɪt/.