TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowwow

US/ˈbɑʊ.ˌwɑʊ/ giọng máy của trình duyệt

bowwow nghĩa là tiếng gâu gâu, con chó.

Nghĩa của bowwow

Danh từ

  1. Tiếng gâu gâu (của chó).
  2. Con chó.

Câu hỏi thường gặp

bowwow nghĩa là gì?

bowwow (danh từ) nghĩa là tiếng gâu gâu, con chó.

bowwow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bowwow: giọng Mỹ (US) /ˈbɑʊ.ˌwɑʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.