TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

box-calf

US/ˈbɑːks.ˈkæf/ giọng máy của trình duyệt

box-calf nghĩa là da bốt can.

Nghĩa của box-calf

Danh từ

  1. Da bốt can.

Câu hỏi thường gặp

box-calf nghĩa là gì?

box-calf (danh từ) nghĩa là da bốt can.

box-calf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của box-calf: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːks.ˈkæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.