TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

box-office

UK/ˈbɒksˌɒfɪs/ US/ˈbɑksˌɑfɪs/ giọng máy của trình duyệt

box-office nghĩa là chỗ bán vé, phòng vé.

Nghĩa của box-office

Danh từ

  1. Chỗ bán vé (ở rạp hát).

Dạng từ của box-office

Số nhiềubox offices

Họ từ của box-office

Cụm từ, thành ngữ với box-office

  • box-office bomb — Bom xịt.

Câu hỏi thường gặp

box-office nghĩa là gì?

box-office (danh từ) nghĩa là chỗ bán vé, phòng vé.

box-office phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của box-office: giọng Anh (UK) /ˈbɒksˌɒfɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑksˌɑfɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.