boxfish
giọng máy của trình duyệt
boxfish nghĩa là cá nắp hòm, cá bò hòm, cá nóc hòm.
Nghĩa của boxfish
Danh từ
- Động vật Cá nắp hòm.
Dạng từ của boxfish
| Số nhiều | boxfishes |
Câu hỏi thường gặp
boxfish nghĩa là gì?
boxfish (danh từ) nghĩa là cá nắp hòm, cá bò hòm, cá nóc hòm.