boxer
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒksə/
US/ˈbɑksɚ/
giọng máy của trình duyệt
boxer nghĩa là võ sĩ quyền anh, nghĩa hoà đoàn.
Nghĩa của boxer
Danh từ
- Võ sĩ quyền Anh.
- The boxers Nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901).
- Động vật học Chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt).
Dạng từ của boxer
| Số nhiều | boxers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boxer
Đồng nghĩa
Họ từ của boxer
Cụm từ, thành ngữ với boxer
- Boxer Rebellion — Phong trào Nghĩa Hoà Đoàn, khởi nghĩa Nghĩa Hoà Đoàn.
- boxer briefs — Quần đùi.
Câu ví dụ với boxer
- I wear boxers. Tôi mặc quần đùi
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
boxer nghĩa là gì?
boxer (danh từ) nghĩa là võ sĩ quyền anh, nghĩa hoà đoàn.
boxer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boxer: giọng Anh (UK) /ˈbɒksə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑksɚ/.