TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boxful

US/ˈbɑːks.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

boxful nghĩa là hộp, thùng.

Nghĩa của boxful

Danh từ

  1. Hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy).

Dạng từ của boxful

Số nhiềuboxfuls

Câu hỏi thường gặp

boxful nghĩa là gì?

boxful (danh từ) nghĩa là hộp, thùng.

boxful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boxful: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːks.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.