boxful
US/ˈbɑːks.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
boxful nghĩa là hộp, thùng.
Nghĩa của boxful
Danh từ
- Hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy).
Dạng từ của boxful
| Số nhiều | boxfuls |
Câu hỏi thường gặp
boxful nghĩa là gì?
boxful (danh từ) nghĩa là hộp, thùng.
boxful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boxful: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːks.fʊl/.