TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boxing

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒksɪŋ/ US/ˈbɑːksɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

boxing nghĩa là quyền thuật, quyền anh.

Nghĩa của boxing

Danh từ

  1. Quyền thuật, quyền Anh.

Dạng từ của boxing

Số nhiềuboxings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boxing

Đồng nghĩa

Họ từ của boxing

Cụm từ, thành ngữ với boxing

  • boxing ring — Võ đài quyền anh, sàn đấu boxing.

Câu hỏi thường gặp

boxing nghĩa là gì?

boxing (danh từ) nghĩa là quyền thuật, quyền anh.

boxing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boxing: giọng Anh (UK) /ˈbɒksɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑːksɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.