TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brain death

giọng máy của trình duyệt

brain death nghĩa là chết não.

Nghĩa của brain death

Danh từ

  1. Chết não.

Câu hỏi thường gặp

brain death nghĩa là gì?

brain death (danh từ) nghĩa là chết não.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.