TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brain rot

UK/ˈbɹeɪn ˌɹɒt/ US/ˈbɹeɪn ˌɹɑt/ giọng máy của trình duyệt

brain rot nghĩa là thối não.

Nghĩa của brain rot

Danh từ

  1. lóng Thối não.

Câu hỏi thường gặp

brain rot nghĩa là gì?

brain rot (danh từ) nghĩa là thối não.

brain rot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brain rot: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪn ˌɹɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪn ˌɹɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.