brain stem Nghe giọng máy của trình duyệt brain stem nghĩa là cuống não, thân não. Nghĩa của brain stem Danh từ Cuống não, thân não. Dạng từ của brain stem Số nhiềubrain stems Câu hỏi thường gặp brain stem nghĩa là gì?brain stem (danh từ) nghĩa là cuống não, thân não.