TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brainchild

UK/ˈbɹeɪnt͡ʃaɪld/ US/ˈbɹeɪnˌt͡ʃaɪld/ giọng máy của trình duyệt

brainchild nghĩa là ý kiến, sự phát minh.

Nghĩa của brainchild

Danh từ

  1. Thông tục Ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc.
    • This amusement park is the brainchild of a well-known pediatricianKhu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng

Dạng từ của brainchild

Số nhiềubrainchilds
Ngôi thứ ba số ítbrainchilds
Hiện tại phân từ (-ing)brainchilding
Quá khứ phân từbrainchilded
Quá khứbrainchilded

Câu hỏi thường gặp

brainchild nghĩa là gì?

brainchild (danh từ) nghĩa là ý kiến, sự phát minh.

brainchild phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brainchild: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪnt͡ʃaɪld/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪnˌt͡ʃaɪld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.