TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brainily

giọng máy của trình duyệt

brainily nghĩa là Xem brainy.

Nghĩa của brainily

Phó từ

  1. Xem brainy

Dạng từ của brainily

So sánh hơnmore brainily
So sánh nhấtmost brainily

Câu hỏi thường gặp

brainily nghĩa là gì?

brainily (phó từ) nghĩa là Xem brainy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.