TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

braininess

US/ˈbreɪ.ni.nəs/ giọng máy của trình duyệt

braininess nghĩa là Xem brainy.

Nghĩa của braininess

Danh từ

  1. Xem brainy

Câu hỏi thường gặp

braininess nghĩa là gì?

braininess (danh từ) nghĩa là Xem brainy.

braininess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braininess: giọng Mỹ (US) /ˈbreɪ.ni.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.