TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brainracking

giọng máy của trình duyệt

brainracking nghĩa là dở hơi, tàng tàng.

Nghĩa của brainracking

Tính từ

  1. Dở hơi; tàng tàng.

Câu hỏi thường gặp

brainracking nghĩa là gì?

brainracking (tính từ) nghĩa là dở hơi, tàng tàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.