TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brake-horsepower

giọng máy của trình duyệt

brake-horsepower nghĩa là mã lực hãm.

Nghĩa của brake-horsepower

Danh từ

  1. Mã lực hãm.

Dạng từ của brake-horsepower

Số nhiềubrake horsepowers

Câu hỏi thường gặp

brake-horsepower nghĩa là gì?

brake-horsepower (danh từ) nghĩa là mã lực hãm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.