TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brake-shoe

giọng máy của trình duyệt

brake-shoe nghĩa là guốc hãm phanh, má phanh.

Nghĩa của brake-shoe

Danh từ

  1. Guốc hãm phanh, má phanh.

Dạng từ của brake-shoe

Số nhiềubrake shoes

Câu hỏi thường gặp

brake-shoe nghĩa là gì?

brake-shoe (danh từ) nghĩa là guốc hãm phanh, má phanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.