brambly
giọng máy của trình duyệt
brambly nghĩa là nhiều bụi gai.
Nghĩa của brambly
Tính từ
- Nhiều bụi gai.
Dạng từ của brambly
| So sánh hơn | bramblier |
| So sánh nhất | brambliest |
Câu hỏi thường gặp
brambly nghĩa là gì?
brambly (tính từ) nghĩa là nhiều bụi gai.