TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brancard

giọng máy của trình duyệt

brancard nghĩa là xe băng ca, xe cáng tải thương.

Nghĩa của brancard

Danh từ

  1. Xe băng ca, xe cáng tải thương.

Dạng từ của brancard

Số nhiềubrancards

Câu hỏi thường gặp

brancard nghĩa là gì?

brancard (danh từ) nghĩa là xe băng ca, xe cáng tải thương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.