brant
UK/bɹænt/
US/bɹænt/
giọng máy của trình duyệt
brant nghĩa là ngỗng trời branta.
Nghĩa của brant
Danh từ
- Động vật học Ngỗng trời branta.
Dạng từ của brant
| Số nhiều | brants |
| So sánh hơn | more brant |
| So sánh nhất | most brant |
Câu hỏi thường gặp
brant nghĩa là gì?
brant (danh từ) nghĩa là ngỗng trời branta.
brant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brant: giọng Anh (UK) /bɹænt/, giọng Mỹ (US) /bɹænt/.