brandy
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹændi/
US/ˈbɹændi/
giọng máy của trình duyệt
brandy nghĩa là rượu branđi, rượu mạnh, rượu nặng.
Nghĩa của brandy
Danh từ
- Rượu branđi, rượu mạnh.
Động từ
- Rượu nặng.
Dạng từ của brandy
| Số nhiều | brandies |
| Ngôi thứ ba số ít | brandies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brandying |
| Quá khứ phân từ | brandied |
| Quá khứ | brandied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brandy
Đồng nghĩa
Họ từ của brandy
Cụm từ, thành ngữ với brandy
- brandy blossomed nose — Mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu).
Câu hỏi thường gặp
brandy nghĩa là gì?
brandy (danh từ, động từ) nghĩa là rượu branđi, rượu mạnh, rượu nặng.
brandy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brandy: giọng Anh (UK) /ˈbɹændi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹændi/.