TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brandy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹændi/ US/ˈbɹændi/ giọng máy của trình duyệt

brandy nghĩa là rượu branđi, rượu mạnh, rượu nặng.

Nghĩa của brandy

Danh từ

  1. Rượu branđi, rượu mạnh.

Động từ

  1. Rượu nặng.

Dạng từ của brandy

Số nhiềubrandies
Ngôi thứ ba số ítbrandies
Hiện tại phân từ (-ing)brandying
Quá khứ phân từbrandied
Quá khứbrandied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brandy

Đồng nghĩa

Họ từ của brandy

Cụm từ, thành ngữ với brandy

  • brandy blossomed nose — Mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu).

Câu hỏi thường gặp

brandy nghĩa là gì?

brandy (danh từ, động từ) nghĩa là rượu branđi, rượu mạnh, rượu nặng.

brandy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brandy: giọng Anh (UK) /ˈbɹændi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹændi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.