TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brass knuckles

giọng máy của trình duyệt

brass knuckles nghĩa là tay đấm sắt.

Nghĩa của brass knuckles

Danh từ

  1. Tay đấm sắt.

Câu hỏi thường gặp

brass knuckles nghĩa là gì?

brass knuckles (danh từ) nghĩa là tay đấm sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.