TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brass wire

US/ˈbræs ˈwɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

brass wire nghĩa là dây đồng thau.

Nghĩa của brass wire

Danh từ

  1. Tech Dây đồng thau.

Câu hỏi thường gặp

brass wire nghĩa là gì?

brass wire (danh từ) nghĩa là dây đồng thau.

brass wire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brass wire: giọng Mỹ (US) /ˈbræs ˈwɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.