TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brass

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɑːs/ US/bɹæs/ giọng máy của trình duyệt

brass nghĩa là đồng thau, bằng đồng thau, thanh toán, trả hết.

Nghĩa của brass

Danh từ

  1. Đồng thau.
  2. Đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ.
  3. The brass (âm nhạc) kèn đồng.
  4. Từ lóng Sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược.
  5. Từ lóng Tiền bạc.
  6. Kỹ thuật Cái lót trục, ống lót.

Tính từ

  1. Bằng đồng thau.

Động từ

  1. Từ lóng Thanh toán, trả hết.

Dạng từ của brass

Số nhiềubrasses
So sánh hơnmore brass
So sánh nhấtmost brass
Ngôi thứ ba số ítbrasses
Hiện tại phân từ (-ing)brassing
Quá khứ phân từbrassed
Quá khứbrassed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brass

Đồng nghĩa

Họ từ của brass

Cụm từ, thành ngữ với brass

  • to come (get) down to [the] brass tacks (nails) — (Từ lóng) Đi sâu vào bản chất của vấn đề; Đi vào vấn đề cụ thể.
  • brass knuckles — Tay đấm sắt.
  • brass wire — Dây đồng thau.

Câu hỏi thường gặp

brass nghĩa là gì?

brass (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là đồng thau, bằng đồng thau, thanh toán, trả hết.

brass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brass: giọng Anh (UK) /bɹɑːs/, giọng Mỹ (US) /bɹæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.