brassard
UK/bɹəˈsɑːd/
US/bɹəˈsɑɹd/
giọng máy của trình duyệt
brassard nghĩa là băng tay.
Nghĩa của brassard
Danh từ
- Băng tay.
Dạng từ của brassard
| Số nhiều | brassards |
Họ từ của brassard
Câu hỏi thường gặp
brassard nghĩa là gì?
brassard (danh từ) nghĩa là băng tay.
brassard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brassard: giọng Anh (UK) /bɹəˈsɑːd/, giọng Mỹ (US) /bɹəˈsɑɹd/.