TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bravely

UK/ˈbɹeɪvli/ US/ˈbɹeɪvli/ giọng máy của trình duyệt

bravely nghĩa là dũng cảm, gan góc.

Nghĩa của bravely

Phó từ

  1. Dũng cảm, gan góc.

Dạng từ của bravely

So sánh hơnbravelier
So sánh nhấtbraveliest

Câu ví dụ với bravely

  • He tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage. Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bravely nghĩa là gì?

bravely (phó từ) nghĩa là dũng cảm, gan góc.

bravely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bravely: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪvli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪvli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.