TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bravura

UK/bɹəˈvjʊəɹə/ giọng máy của trình duyệt

bravura nghĩa là Sự biểu diễn xuất sắc.

Nghĩa của bravura

Danh từ

  1. Sự biểu diễn xuất sắc.

Dạng từ của bravura

Số nhiềubravuras
So sánh hơnmore bravura
So sánh nhấtmost bravura

Câu hỏi thường gặp

bravura nghĩa là gì?

bravura (danh từ) nghĩa là Sự biểu diễn xuất sắc.

bravura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bravura: giọng Anh (UK) /bɹəˈvjʊəɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.