TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brazen bull

giọng máy của trình duyệt

brazen bull nghĩa là con bò bằng đồng, con bò đồng.

Nghĩa của brazen bull

Danh từ

  1. Con bò bằng đồng, con bò đồng, con bò Sicilia.

Dạng từ của brazen bull

Số nhiềubrazen bulls

Câu hỏi thường gặp

brazen bull nghĩa là gì?

brazen bull (danh từ) nghĩa là con bò bằng đồng, con bò đồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.