brazen-faced
UK/ˈbɹeɪ.zənˌfeɪst/
US/ˈbɹeɪ.zənˌfeɪst/
giọng máy của trình duyệt
brazen-faced nghĩa là bằng đồng thau, lanh lảnh, làm cho trơ tráo.
Nghĩa của brazen-faced
Tính từ
- Bằng đồng thau; như đồng thau.
- Lanh lảnh (giọng, tiếng kèn).
- Trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced).
Ngoại động từ
- Làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày.
Dạng từ của brazen-faced
| So sánh hơn | more brazen-faced |
| So sánh nhất | most brazen-faced |
Cụm từ, thành ngữ với brazen-faced
- to brazen it out — Trơ ra, trâng tráo.
Câu hỏi thường gặp
brazen-faced nghĩa là gì?
brazen-faced (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bằng đồng thau, lanh lảnh, làm cho trơ tráo.
brazen-faced phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brazen-faced: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪ.zənˌfeɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪ.zənˌfeɪst/.