TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brazen

UK/ˈbɹeɪ̯zən/ US/ˈbɹeɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

brazen nghĩa là bằng đồng thau, lanh lảnh, làm cho trơ tráo.

Nghĩa của brazen

Tính từ

  1. Bằng đồng thau; như đồng thau.
  2. Lanh lảnh (giọng, tiếng kèn).
  3. Trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced).

Ngoại động từ

  1. Làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày.

Dạng từ của brazen

So sánh hơnmore brazen
So sánh nhấtmost brazen
Ngôi thứ ba số ítbrazens
Hiện tại phân từ (-ing)brazening
Quá khứ phân từbrazened
Quá khứbrazened

Họ từ của brazen

Cụm từ, thành ngữ với brazen

  • to brazen it out — Trơ ra, trâng tráo.
  • brazen bull — Con bò bằng đồng, con bò đồng, con bò Sicilia.

Câu hỏi thường gặp

brazen nghĩa là gì?

brazen (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bằng đồng thau, lanh lảnh, làm cho trơ tráo.

brazen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brazen: giọng Anh (UK) /ˈbɹeɪ̯zən/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹeɪ̯zən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.