TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bread-stuffs

giọng máy của trình duyệt

bread-stuffs nghĩa là hạt, bột.

Nghĩa của bread-stuffs

Danh từ

  1. Hạt.
  2. Bột (để làm bánh mì).

Câu hỏi thường gặp

bread-stuffs nghĩa là gì?

bread-stuffs (danh từ) nghĩa là hạt, bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.