bread-stuffs
giọng máy của trình duyệt
bread-stuffs nghĩa là hạt, bột.
Nghĩa của bread-stuffs
Danh từ
- Hạt.
- Bột (để làm bánh mì).
Câu hỏi thường gặp
bread-stuffs nghĩa là gì?
bread-stuffs (danh từ) nghĩa là hạt, bột.
bread-stuffs nghĩa là hạt, bột.
bread-stuffs (danh từ) nghĩa là hạt, bột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.