TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breadstick

UK/ˈbɹɛdˌstɪk/ US/ˈbɹɛdˌstɪk/ giọng máy của trình duyệt

breadstick nghĩa là bánh mì que.

Nghĩa của breadstick

Danh từ

  1. Bánh mì que.

Dạng từ của breadstick

Số nhiềubreadsticks

Câu hỏi thường gặp

breadstick nghĩa là gì?

breadstick (danh từ) nghĩa là bánh mì que.

breadstick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breadstick: giọng Anh (UK) /ˈbɹɛdˌstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛdˌstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.