breadth
UK/bɹɛdθ/
US/bɹɛdθ/
giọng máy của trình duyệt
breadth nghĩa là bề ngang, bề rộng, khổ.
Nghĩa của breadth
Danh từ
- Bề ngang, bề rộng.
- Khổ (vải).
- Sự rộng rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...).
- breadth of viewquan điểm rộng rãi
Dạng từ của breadth
| Số nhiều | breadths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breadth
Đồng nghĩa
Họ từ của breadth
Cụm từ, thành ngữ với breadth
- to a hair's breadth — Đúng, chính xác.
Câu hỏi thường gặp
breadth nghĩa là gì?
breadth (danh từ) nghĩa là bề ngang, bề rộng, khổ.
breadth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breadth: giọng Anh (UK) /bɹɛdθ/, giọng Mỹ (US) /bɹɛdθ/.