TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breadth

UK/bɹɛdθ/ US/bɹɛdθ/ giọng máy của trình duyệt

breadth nghĩa là bề ngang, bề rộng, khổ.

Nghĩa của breadth

Danh từ

  1. Bề ngang, bề rộng.
  2. Khổ (vải).
  3. Sự rộng rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...).
    • breadth of viewquan điểm rộng rãi

Dạng từ của breadth

Số nhiềubreadths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breadth

Đồng nghĩa

Họ từ của breadth

Cụm từ, thành ngữ với breadth

  • to a hair's breadth — Đúng, chính xác.

Câu hỏi thường gặp

breadth nghĩa là gì?

breadth (danh từ) nghĩa là bề ngang, bề rộng, khổ.

breadth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breadth: giọng Anh (UK) /bɹɛdθ/, giọng Mỹ (US) /bɹɛdθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.