TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breakfaster

US/ˈbrɛk.fəs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

breakfaster nghĩa là Xem breakfast.

Nghĩa của breakfaster

Danh từ

  1. Xem breakfast

Dạng từ của breakfaster

Số nhiềubreakfasters

Câu hỏi thường gặp

breakfaster nghĩa là gì?

breakfaster (danh từ) nghĩa là Xem breakfast.

breakfaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breakfaster: giọng Mỹ (US) /ˈbrɛk.fəs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.